Xem ngày tốt - xấu
Chọn ngày để xem hoàng đạo, việc nên làm và cần tránh
Chủ nhật
25
Tháng 10 năm 2026
16 Tháng 9 ÂL · Bính Ngọ
Tổng quan ngày
Ngày này có phù hợp với việc bạn đang tính?
Ngày Nhâm Thân, 16 Tháng 9 ÂL · Bính Ngọ có nhịp vận khá sáng, phù hợp để chủ động triển khai việc quan trọng. Với mục đích khai trương, mức phù hợp hiện tại là 72%. Nếu cần chốt một việc lớn, bạn nên dành phần đầu ngày để kiểm tra thông tin, sau đó mới quyết định vào khung giờ hoàng đạo phù hợp.
Trong ngày, các việc đáng ưu tiên là xuất hành, giao dịch, học hành. Bạn nên hạn chế an táng, chôn cất.. Đây là chỉ dẫn để sắp xếp công việc hợp lý hơn, không thay thế việc cân nhắc điều kiện thực tế của bạn.
Nhật vận cá nhân
Hãy lập và lưu một lá số trước khi mở Nhật vận cá nhân.
✓Việc nên làm
- • Xuất hành
- • Giao dịch
- • Học hành
- • Khai trương
- • Ký kết
!Việc cần tránh
- • An táng
- • chôn cất.
Giờ hoàng đạo
Ngũ Hành
• Can Chi: Ngày Nhâm Thân, Thủy–Kim (Sinh nhập). Nạp âm: Kiếm Phong Kim.
• Nạp âm: Kiếm Phong Kim
Ngày Kỵ
• Không phạm các ngày kỵ lớn (Tam Nương / Dương Công / Kim Thần). Vẫn nên đối chiếu lá số cá nhân trước đại sự.
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật
• Nhâm: Không nên tắm gội sông hồ, thủy lộ (cẩn trọng).
• Thân: Không nên mặc áo mới long trọng (không bền).
Khổng Minh Lục Diệu
• Ngày Lưu Niên: Trung bình, mọi việc kéo dài
Nhị Thập Bát Tú
• Tên Sao: Sao Hư
• Tên Ngày: Hư — Xấu
• Nên Làm: Khai trương, xuất hành, nhập học, động thổ nhẹ.
• Kiêng Cữ: An táng, chôn cất.
Trực Khai
Nên làm: Khai trương, xuất hành, nhập học, động thổ nhẹ.
Không nên: An táng, chôn cất.
Sao Tốt: Nguyệt Đức, Thiên Thành, Sinh Khí
Sao Xấu: —
Hướng Xuất Hành
• Hỷ Thần: Đông
• Tài Thần: Tây
• Hạc Thần: Bắc
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
Sáu khung giờ lặp theo ngày, dùng để chọn thời điểm khởi hành và sắp xếp việc cần ưu tiên.
Xích Khẩu
23h–1h và 11h–13h
Dễ phát sinh bất đồng khi nói chuyện; nên mềm giọng và tránh tranh hơn thua.
Tiểu Cát
1h–3h và 13h–15h
Có lợi cho việc vừa sức, thăm hỏi, hợp tác nhỏ và xử lý phần việc còn dang dở.
Không Vong
3h–5h và 15h–17h
Không thuận để mạo hiểm hoặc đặt kỳ vọng quá cao; đi lại nên chừa thêm thời gian.
Đại An
5h–7h và 17h–19h
Xuất hành tương đối thuận; làm việc chắc chắn, cầu tài theo hướng ổn định.
Tốc Hỷ
7h–9h và 19h–21h
Dễ có tin vui hoặc gặp người hỗ trợ; hợp gặp gỡ, trao đổi và chốt việc gọn.
Lưu Niên
9h–11h và 21h–23h
Công việc có thể chậm hơn dự kiến; nên kiên nhẫn, giữ giấy tờ và lịch hẹn rõ ràng.
Bảng dự báo các ngày Tốt nhất trong tháng 10/2026
Chọn ngày tốt nhất phù hợp với mục đích